electronic network

Học thuật
Thân thiện
electronic network

An electronic network connects computers across the globe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng điện tử: Một hệ thống các thành phần hoặc mạch điện tử được kết nối với nhau để truyền tải, xử lý hoặc phân phối tín hiệu, dữ liệu hoặc nguồn điện.
    • Mạch điện tử: Một mạng lưới hoặc hệ thống các linh kiện điện tử (như điện trở, tụ điện, bóng bán dẫn) được kết nối để thực hiện một chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory's operation is controlled by a complex electronic network. (Hoạt động của nhà máy được điều khiển bởi một mạng điện tử phức tạp.)
    • Engineers are designing a new electronic network for the communication system. (Các kỹ sư đang thiết kế một mạng điện tử mới cho hệ thống thông tin liên lạc.)
    • A basic electronic network can be found inside every computer. (Một mạng điện tử cơ bản có thể được tìm thấy bên trong mỗi chiếc máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "electronic network" thường được dùng để phân biệt với "computer network" (mạng máy tính), nhấn mạnh vào phần cứng mạch điện vật hơn phần mềm giao thức truyền thông.
    • The device failed due to a fault in its internal electronic network. (Thiết bị hỏng do một lỗi trong mạng điện tử bên trong của .)
Biến thể từ gần giống
  • Network (n): mạng lưới (nghĩa rộng hơn, có thể mạng xã hội, mạng lưới giao thông).
  • Circuit (n): mạch điện.
  • Grid (n): lưới điện, mạng lưới (thường dùng cho hệ thống phân phối điện).
Từ đồng nghĩa
  • Circuitry: hệ thống mạch điện.
  • Electronic circuit: mạch điện tử.
Lưu ý sử dụng
  • "Electronic network" một danh từ ghép. Khi sử dụng, thường được dùng như một khái niệm đơn lẻ để chỉ toàn bộ hệ thống.
  • Không nên nhầm lẫn với "electronic networking" (hành động hoặc công nghệ kết nối mạng điện tử), đây một danh từ khác.
electronic network

An electronic network connects computers across the globe.

Noun
  1. mạng điện tử
  2. mạch điện tử

Từ đồng nghĩa